Cách dùng "我是他心中的怪物" (wǒ shì tā xīn zhōng de guài wù) trong hội thoại tiếng Trung
我是他心中的怪物
ta là con quái vật trong lòng hắn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:24
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是寄灵 | wǒ bú shì jì líng | Ta không phải Ký Linh, |
| 2▶ | 我是他心中的怪物 | wǒ shì tā xīn zhōng de guài wù | ta là con quái vật trong lòng hắn, |
| 3 | 寂飡 | jì cān | Tịch Xan. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì zuò yī zhī zì yóu zì zài de máng yǎn hú lí bavẫn nên làm một con hồ ly mù lòa tự do tự tại thì hơn.

HSK 7
0:03s
nǐ kě yǐ jìn qíng zuò nǐ xiǎng zuò zhī shìCô có thể thỏa sức làm những gì cô muốn mà không sợ thất bại.

HSK 5
0:03s
zhǐ yào nǐ de ròu shēn néng gòu chéng shòu dé zhùChỉ cần thân thể của cô có thể chịu đựng nổi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào nǐ suǒ zuò de yī qiè jiù shì wèi le shā diào jiǔ yīngTa biết tất cả những gì huynh làm là để giết chết Cửu Anh.

HSK 7
0:03s













