Cách dùng "- 我先去那边等你 - 不要" (- wǒ xiān qù nà biān děng nǐ - bú yào) trong hội thoại tiếng Trung
- 我先去那边等你 - 不要
- Ta sang bên kia đợi muội. - Đừng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不哭 | bù kū | Đừng khóc. |
| 2▶ | - 我先去那边等你 - 不要 | - wǒ xiān qù nà biān děng nǐ - bú yào | - Ta sang bên kia đợi muội. - Đừng. |
| 3 | 我会捧着一大把鲜花去接你 | wǒ huì pěng zhe yī dà bǎ xiān huā qù jiē nǐ | Ta sẽ ôm một bó hoa tươi thật lớn tới đón muội. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì zuò yī zhī zì yóu zì zài de máng yǎn hú lí bavẫn nên làm một con hồ ly mù lòa tự do tự tại thì hơn.

HSK 7
0:03s
nǐ kě yǐ jìn qíng zuò nǐ xiǎng zuò zhī shìCô có thể thỏa sức làm những gì cô muốn mà không sợ thất bại.

HSK 5
0:03s
zhǐ yào nǐ de ròu shēn néng gòu chéng shòu dé zhùChỉ cần thân thể của cô có thể chịu đựng nổi.

HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào nǐ suǒ zuò de yī qiè jiù shì wèi le shā diào jiǔ yīngTa biết tất cả những gì huynh làm là để giết chết Cửu Anh.














