Cách dùng "我愿意陪着她一起面对" (wǒ yuàn yì péi zhe tā yì qǐ miàn duì) trong hội thoại tiếng Trung

yuànpéizhemiànduì

Tôi sẵn sàng ở bên cô ấy đối mặt

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:56
rú guǒ zhōu mèi yě shì zhè me rèn wéi de huà

如果 周媚也是这么认为的话

Nếu như Chu Mị cũng nghĩ vậy

LINE 0204:59
PLAYING SCENE
yuàn
péi
zhe
miàn
duì

Tôi sẵn sàng ở bên cô ấy đối mặt

LINE 0305:01
nín
suǒ
wèi
de
chǐ
xiào

với cái gọi là "chê cười" của ông

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp04:59
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 79 clips (Page 3 of 4)
这 这太惊喜又意外了
HSK 5
0:03s
zhè zhè tài jīng xǐ yòu yì wài leVừa bất ngờ vừa sung sướng quá ạ
在开着别的小店 在那儿度日如年呢
HSK 3
0:03s
zài kāi zhe bié de xiǎo diàn zài nà ér dù rì rú nián neđang mở tiệm nhỏ đâu đó ngồi đếm từng ngày cho qua
你要是没打瞌睡 这会儿你自己都弄好了
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì méi dǎ kē shuì zhè huì er nǐ zì jǐ dōu nòng hǎo leNếu anh không buồn ngủ gật lúc này anh tự làm xong từ lâu rồi
长篇我写不了了 但帮人改改稿子还是可以的
HSK 6
0:03s
cháng piān wǒ xiě bù liǎo le dàn bāng rén gǎi gǎi gǎo zi hái shì kě yǐ deTruyện dài tôi không viết được nữa nhưng giúp người ta sửa bản thảo thì vẫn được
你以前可是连采访都不愿意做的
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ qián kě shì lián cǎi fǎng dōu bù yuàn yì zuò deTrước đây bạn còn chẳng thèm nhận phỏng vấn cơ mà
我又不像你 我很懂得变通的好吗
HSK 7
0:03s
wǒ yòu bù xiàng nǐ wǒ hěn dǒng de biàn tōng de hǎo maTôi đâu có giống bạn Tôi rất biết linh hoạt thích nghi, ổn không
他还挺想认识你一下 可以吗
HSK 3
0:03s
tā hái tǐng xiǎng rèn shí nǐ yī xià kě yǐ maAnh ấy rất muốn được gặp thầy Được không ạ?
这不太合适吧
HSK 3
0:03s
zhè bù tài hé shì baChuyện đó hơi kỳ nhỉ
咱俩当时闹得满城风雨的 多尴尬呀 没事
HSK 6
0:03s
zán liǎ dāng shí nào dé mǎn chéng fēng yǔ de duō gān gà ya méi shìHồi đó hai đứa mình ầm ĩ cả thành phố Ngượng lắm chứ Không sao đâu
简直不敢相信 我现在握的是何韩老师的手 别别别
HSK 5
0:03s
jiǎn zhí bù gǎn xiāng xìn wǒ xiàn zài wò de shì hé hán lǎo shī de shǒu bié bié biéEm không dám tin nổi Em đang bắt tay thầy Hà Hàn đây Thôi thôi thôi
这是你第一次这么主动抱我
HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ dì yī cì zhè me zhǔ dòng bào wǒĐây cũng là lần đầu bạn chủ động ôm tôi như thế
你 你不用给自己这么大压力
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ bù yòng gěi zì jǐ zhè me dà yā lìBạn... bạn không cần tự tạo áp lực cho mình lớn thế
你是睡不好 我呢是睡不够
HSK 4
0:03s
nǐ shì shuì bù hǎo wǒ ne shì shuì bù gòuBạn thì ngủ không ngon Còn tôi thì ngủ không đủ giấc
这年头能找个睡眠好的人 还真是不容易啊
HSK 7
0:03s
zhè nián tóu néng zhǎo gè shuì mián hǎo de rén hái zhēn shì bù róng yì aThời này mà tìm được người ngủ ngon Thật sự không dễ chút nào
你最近死不离口你知道吗
HSK 3
0:03s
nǐ zuì jìn sǐ bù lí kǒu nǐ zhī dào maGần đây bạn cứ nhắc đến chết hoài, biết không
就看到我妈那要死要活的样子
HSK 4
0:03s
jiù kàn dào wǒ mā nà yào sǐ yào huó de yàng ziLại thấy cái vẻ mặt dở sống dở chết của mẹ tôi
那你就暂时不结 缓冲一下不行吗
HSK 5
0:03s
nà nǐ jiù zàn shí bù jié huǎn chōng yī xià bù xíng maThì bạn cứ tạm thời chưa cưới đi Hoãn lại một thời gian không được sao
她是你妈 你没有必要这样去逼她吧 这是她逼我的
HSK 6
0:03s
tā shì nǐ mā nǐ méi yǒu bì yào zhè yàng qù bī tā ba zhè shì tā bī wǒ deBà ấy là mẹ cậu mà Cậu không cần phải dồn bà ấy đến vậy đâu Chính bà ấy dồn tôi trước
但她还是你妈啊 这不是她可以虐待我的理由
HSK 7
0:03s
dàn tā hái shì nǐ mā a zhè bú shì tā kě yǐ nüè dài wǒ de lǐ yóuNhưng dù sao bà ấy vẫn là mẹ cậu Đó không phải lý do để bà ấy ngược đãi tôi
既然我决定要反抗到底 我就不会再让步
HSK 7
0:03s
jì rán wǒ jué dìng yào fǎn kàng dào dǐ wǒ jiù bú huì zài ràng bùĐã quyết chống lại đến cùng Thì tôi sẽ không nhường nữa