Cách dùng "好 我来安排" (hǎo wǒ lái ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
好 我来安排
Được, để chú sắp xếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:31
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我参加 | wǒ cān jiā | Cháu tham gia ạ. |
| 2▶ | 好 我来安排 | hǎo wǒ lái ān pái | Được, để chú sắp xếp. |
| 3 | 傅叔 | fù shū | Chú Phó, |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
gāo zhǔ rèn nà nǐ bù shuō wǒ yě xiǎng zhe neChủ nhiệm Cao à, anh không nói thì tôi cũng đang nghĩ đến đây.

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng tóng zhì jiù le wǒ men jiāng mián yī chǎng de zhí gōngĐồng chí Phương Mục Dương (đã cứu công nhân xưởng dệt bông số một của chúng tôi,)

HSK 5
0:03s
duì wǒ men jiāng mián yī chǎng yǒu tū chū gòng xiàn(có cống hiến nổi bật cho xưởng dệt bông số một.)

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng tóng zhì yì zhí dōu zài wǒ men de míng dān lǐ aĐồng chí Phương Mục Dương vẫn luôn nằm trong danh sách của chúng tôi mà.
