Cách dùng "那就是大学生啊" (nà jiù shì dà xué shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
那就是大学生啊
Thế thì là sinh viên đại học rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最近咱们厂训练她每次都来看 | zuì jìn zán men chǎng xùn liàn tā měi cì dōu lái kàn | Gần đây lần nào xưởng mình tập luyện cô ấy cũng đến xem. |
| 2▶ | 那就是大学生啊 | nà jiù shì dà xué shēng a | Thế thì là sinh viên đại học rồi. |
| 3 | 防守你拉开 | fáng shǒu nǐ lā kāi | Phòng thủ, cậu giãn ra. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
gāo zhǔ rèn nà nǐ bù shuō wǒ yě xiǎng zhe neChủ nhiệm Cao à, anh không nói thì tôi cũng đang nghĩ đến đây.

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng tóng zhì jiù le wǒ men jiāng mián yī chǎng de zhí gōngĐồng chí Phương Mục Dương (đã cứu công nhân xưởng dệt bông số một của chúng tôi,)

HSK 5
0:03s
duì wǒ men jiāng mián yī chǎng yǒu tū chū gòng xiàn(có cống hiến nổi bật cho xưởng dệt bông số một.)

HSK 7
0:03s
fāng mù yáng tóng zhì yì zhí dōu zài wǒ men de míng dān lǐ aĐồng chí Phương Mục Dương vẫn luôn nằm trong danh sách của chúng tôi mà.
