Cách dùng "刹车 哥" (shā chē gē) trong hội thoại tiếng Trung

shāchē

Phanh đi anh!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
4:56
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我刹不住wǒ shā bù zhùPhanh không ăn!
2刹车 哥shā chē gēPhanh đi anh!
3破车pò chēCon xe ghẻ này!

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 1 of 3)
之前是市中心地段排查
HSK 7
0:03s
zhī qián shì shì zhōng xīn dì duàn pái cháTrước đây chỉ rà soát ở khu trung tâm,

现在变成全城设卡拦截
HSK 4
0:03s
xiàn zài biàn chéng quán chéng shè kǎ lán jiégiờ đã chuyển sang lập chốt chặn toàn thành phố.

答案就在问题中
HSK 4
0:03s
dá àn jiù zài wèn tí zhōngĐáp án nằm ngay trong câu hỏi đó.

让他们不敢再以身试险
HSK 2
0:03s
ràng tā men bù gǎn zài yǐ shēn shì xiǎnđể họ không dám làm liều nữa.

犯罪是我们的工作
HSK 7
0:03s
fàn zuì shì wǒ men de gōng zuòPhạm tội là công việc của anh em mình.

别人可以看不起我们
HSK 6
0:03s
bié rén kě yǐ kàn bù qǐ wǒ menNgười khác có thể coi thường chúng ta,

供需决定价格
HSK 7
0:03s
gōng xū jué dìng jià géCung cầu quyết định giá cả.

买到证照齐全的黑车
HSK 6
0:03s
mǎi dào zhèng zhào qí quán de hēi chēmua được xe dù có đầy đủ giấy tờ.

可这个钱是必须花的
HSK 3
0:03s
kě zhè ge qián shì bì xū huā deNhưng số tiền này nhất định phải tiêu,

才给了咱八万块钱
HSK 1
0:03s
cái gěi le zán bā wàn kuài qiánđưa cho mình có 80.000 tệ.

那黄金用洗白吗
HSK 5
0:03s
nà huáng jīn yòng xǐ bái maVàng thì cần gì phải hợp pháp hóa?

直接熔了不就完了嘛
HSK 6
0:03s
zhí jiē róng le bù jiù wán le maCứ nấu chảy ra là được mà.

还得找那个姓郑的换钱
HSK 2
0:03s
hái dé zhǎo nà ge xìng zhèng de huàn qiánphải đem đến chỗ lão Trịnh đó đổi tiền.

这不就是价值翻倍了嘛
HSK 6
0:03s
zhè bù jiù shì jià zhí fān bèi le maThế không phải là nhận lại gấp đôi à?

下次再找一个收货的
HSK 1
0:03s
xià cì zài zhǎo yí gè shōu huò deanh em mình lại tìm người mua hàng.

然后回去把他人弄了
HSK 5
0:03s
rán hòu huí qù bǎ tā rén nòng lethì quay lại cho nó một trận

咱合着抢了四次贪官啊
HSK 5
0:03s
zán hé zhe qiǎng le sì cì tān guān athành ra mình cướp của quan tham bốn lần lận.

你的数学很优秀啊
HSK 4
0:03s
nǐ de shù xué hěn yōu xiù aMày giỏi toán phết đấy.

你确实优秀啊
HSK 4
0:03s
nǐ què shí yōu xiù aMày hơi bị được đấy.

我这怎么还剩下五千呢
HSK 1
0:03s
wǒ zhè zěn me hái shèng xià wǔ qiān neThế sao ở đây tôi vẫn còn 5.000 tệ nhỉ?

"刹车 哥" (shā chē gē) nghĩa là gì?