Cách dùng "出去别说我教你们的英语" (chū qù bié shuō wǒ jiào nǐ men de yīng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung

chūbiéshuōjiàomendeyīng

♪ Lời thì thầm bí mật rơi vào lòng bàn tay ♪ Ra ngoài đừng bảo cô dạy các em tiếng Anh. ♪ Giải mã mọi bí ẩn ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
dī shuǐ zhī ēn yǒng quán xiāng bào

滴水之恩 涌泉相报

You tí tách tí tách me. I róc rách róc rách you.

LINE 0215:29
PLAYING SCENE
chū
bié
shuō
jiào
men
de
yīng

♪ Lời thì thầm bí mật rơi vào lòng bàn tay ♪ Ra ngoài đừng bảo cô dạy các em tiếng Anh. ♪ Giải mã mọi bí ẩn ♪

LINE 0315:33
zǒu a zǒu le zǒu le zǒu le

走啊 走了走了走了

- Đi thôi. - Đi thôi, đi thôi nào. ♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp15:29
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
只替我好兄弟开心嘛
HSK 6
0:03s
zhǐ tì wǒ hǎo xiōng dì kāi xīn maChỉ là vui thay cho anh em tốt của tôi thôi mà.
真是的 对不对 把我家钥匙还我 不给
HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.
你到底是今天早上去的还是昨 那么八卦呢
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?
我跟你只能聊业务吗
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ zhǐ néng liáo yè wù maGiữa chúng ta chỉ nói chuyện công việc thôi à?
懒得理你 开门
HSK 7
0:03s
lǎn de lǐ nǐ kāi ménLười nói với anh. Mở cửa đi.