Cách dùng "当然有啊 没想到吧" (dāng rán yǒu a méi xiǎng dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
当然有啊 没想到吧
♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪ Tất nhiên là sẽ có. Không ngờ phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
nà wǒ bù chī nà nǐ kǎo wǒ jué duì bù chī lǎo fù bì xū gěi jiǎng lì gè ròu
那我不吃 那你烤我绝对不吃 老付必须给奖励个肉
“♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ Thế tôi không ăn đâu. Cậu mà nướng chắc chắn tôi sẽ không ăn. Phải thưởng thịt cho Tân Thư mới được. ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪”
LINE 0215:41
PLAYING SCENEdāng rán yǒu a méi xiǎng dào ba
当然有啊 没想到吧
“♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪ Tất nhiên là sẽ có. Không ngờ phải không?”
LINE 0316:22
wén文
chéng成
yè业
“Văn Thành Nghiệp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s