Cách dùng "你可以你可以查监控啊 我也想查" (nǐ kě yǐ nǐ kě yǐ chá jiān kòng a wǒ yě xiǎng chá) trong hội thoại tiếng Trung

chájiānkònga xiǎngchá

thầy có thể xem camera mà. Tôi cũng muốn xem lắm,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
wǒ méi yǒu zuò bì tā men yě méi yǒu sā huǎng ya kǎo chǎng bú shì yǒu jiān kòng ma

我没有作弊 他们也没有撒谎呀 考场不是有监控吗

Em không gian lận, các bạn ấy cũng không nói dối. Phòng thi có camera,

LINE 0211:40
PLAYING SCENE
nǐ kě yǐ nǐ kě yǐ chá jiān kòng a wǒ yě xiǎng chá

你可以你可以查监控啊 我也想查

thầy có thể xem camera mà. Tôi cũng muốn xem lắm,

LINE 0311:43
dàn pèng qiǎo nǐ men kǎo chǎng jiān kòng huài le chá bù liǎo jīn zhǔ rèn

但碰巧你们考场监控坏了 查不了 金主任

nhưng đúng lúc camera phòng các cậu hỏng, không xem được. Chủ nhiệm Kim,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp11:40
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
只替我好兄弟开心嘛
HSK 6
0:03s
zhǐ tì wǒ hǎo xiōng dì kāi xīn maChỉ là vui thay cho anh em tốt của tôi thôi mà.
真是的 对不对 把我家钥匙还我 不给
HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.
你到底是今天早上去的还是昨 那么八卦呢
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?
我跟你只能聊业务吗
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ zhǐ néng liáo yè wù maGiữa chúng ta chỉ nói chuyện công việc thôi à?
懒得理你 开门
HSK 7
0:03s
lǎn de lǐ nǐ kāi ménLười nói với anh. Mở cửa đi.