Cách dùng "你可以你可以查监控啊 我也想查" (nǐ kě yǐ nǐ kě yǐ chá jiān kòng a wǒ yě xiǎng chá) trong hội thoại tiếng Trung
你可以你可以查监控啊 我也想查
thầy có thể xem camera mà. Tôi cũng muốn xem lắm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
wǒ méi yǒu zuò bì tā men yě méi yǒu sā huǎng ya kǎo chǎng bú shì yǒu jiān kòng ma
我没有作弊 他们也没有撒谎呀 考场不是有监控吗
“Em không gian lận, các bạn ấy cũng không nói dối. Phòng thi có camera,”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEnǐ kě yǐ nǐ kě yǐ chá jiān kòng a wǒ yě xiǎng chá
你可以你可以查监控啊 我也想查
“thầy có thể xem camera mà. Tôi cũng muốn xem lắm,”
LINE 0311:43
dàn pèng qiǎo nǐ men kǎo chǎng jiān kòng huài le chá bù liǎo jīn zhǔ rèn
但碰巧你们考场监控坏了 查不了 金主任
“nhưng đúng lúc camera phòng các cậu hỏng, không xem được. Chủ nhiệm Kim,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s