Cách dùng "我已经猜到了 它肯定会选我的" (wǒ yǐ jīng cāi dào le tā kěn dìng huì xuǎn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

jīngcāidàole kěndìnghuìxuǎnde

Tôi đã đoán trước rồi, chắc chắn nó sẽ chọn tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:36
jīng
cháng
gěi
jiāo

còn hay làm nũng với tôi nữa.

LINE 0238:38
PLAYING SCENE
wǒ yǐ jīng cāi dào le tā kěn dìng huì xuǎn wǒ de

我已经猜到了 它肯定会选我的

Tôi đã đoán trước rồi, chắc chắn nó sẽ chọn tôi.

LINE 0338:42
zhī
dào

Tôi biết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp38:38
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
只替我好兄弟开心嘛
HSK 6
0:03s
zhǐ tì wǒ hǎo xiōng dì kāi xīn maChỉ là vui thay cho anh em tốt của tôi thôi mà.
真是的 对不对 把我家钥匙还我 不给
HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.
你到底是今天早上去的还是昨 那么八卦呢
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?
我跟你只能聊业务吗
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ zhǐ néng liáo yè wù maGiữa chúng ta chỉ nói chuyện công việc thôi à?
懒得理你 开门
HSK 7
0:03s
lǎn de lǐ nǐ kāi ménLười nói với anh. Mở cửa đi.