Cách dùng "与某人交朋友" (yǔ mǒu rén jiāo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
与某人交朋友
Make friends with.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
yǔ与
mǒu某
rén人
jiāo交
péng朋
yǒu友
“Make friends with.”
LINE 0205:54
PLAYING SCENEyǔ与
mǒu某
rén人
jiāo交
péng朋
yǒu友
“Make friends with.”
LINE 0305:57
duì mǒu mǒu mǒu chǎn shēng ài mù zhī qíng duì mǒu mǒu mǒu chǎn shēng ài mù zhī qíng
对某某某产生爱慕之情 对某某某产生爱慕之情
“Fall in love with. Fall in love with.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhēn shì de duì bú duì bǎ wǒ jiā yào shi hái wǒ bù gěi- Thật là… - Đúng không? Trả lại chìa khóa nhà tôi đây. Không trả.

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ shì jīn tiān zǎo shàng qù de hái shì zuó nà me bā guà neRốt cuộc là sáng nay cậu mới đến đó hay hôm qua vậy? Sao lại nhiều chuyện thế?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s