Cách dùng "查明就可以回去了" (chá míng jiù kě yǐ huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
查明就可以回去了
Tra rõ là có thể về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就耽搁了几日 | jiù dān gē le jǐ rì | nên chậm trễ mấy hôm. |
| 2▶ | 查明就可以回去了 | chá míng jiù kě yǐ huí qù le | Tra rõ là có thể về rồi. |
| 3 | 贺将军 | hè jiāng jūn | Hạ tướng quân, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
tīng shuō ya tā nà zhuì xù shāng dé bù qīngNghe nói chàng rể của cô ta bị thương không nhẹ.

HSK 7
0:03s
kàn tā chuān de zhǎng xiàng yě bù xiàng huài rén nǎTrông dáng vẻ của hắn cũng không giống người xấu.

HSK 1
0:03s
















