Cách dùng "查明就可以回去了" (chá míng jiù kě yǐ huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
查明就可以回去了
Tra rõ là có thể về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
36:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就耽搁了几日 | jiù dān gē le jǐ rì | nên chậm trễ mấy hôm. |
| 2▶ | 查明就可以回去了 | chá míng jiù kě yǐ huí qù le | Tra rõ là có thể về rồi. |
| 3 | 贺将军 | hè jiāng jūn | Hạ tướng quân, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xiàn lìng jiàn le tā men dōu kè kè qì qì deTóm lại huyện lệnh gặp hắn cũng phải khách sáo lễ độ.

HSK 3
0:03s
zhǐ zhī dào zhè fán niáng zǐ shì wèi le bǎo zhù jiā chǎnChỉ biết là vì bảo vệ gia sản nên Phàn nương tử

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò zhè yī qiè dōu shì wǔ ān hóu jīng xīn cè huà deNếu tất cả đều do Vũ An hầu tỉ mỉ sắp đặt

HSK 7
0:03s
tā jìng rán fā shì shì shì tīng fán zhǎng yù decậu ta lại thề chuyện gì cũng nghe theo Phàn Trường Ngọc,














