Cách dùng "大人 下面有个活口" (dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
大人 下面有个活口
Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 大 | dà rén dà | Đại nhân, đại... |
| 2▶ | 大人 下面有个活口 | dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu | Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống. |
| 3 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s
shǒu xià dī shì bīng zì rán yě bú huì tīng huàđương nhiên binh sĩ dưới trướng cũng không nghe lời.

HSK 6
0:03s
nǐ tì wǒ jiàng le xiè zhēng shǒu xià de yān zhōu bīngông giúp ta hàng phục quân Yên Châu của Tạ Chinh,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì fù qīn gēn qián de tóu hào gōng chénchúng ta sẽ là công thần số một của phụ thân.

HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ shì fù qīn shǒu xià de lǎo jiàngta kính trọng ông là lão tướng dưới trướng phụ thân ta














