Cách dùng "大人 下面有个活口" (dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
大人 下面有个活口
Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 大 | dà rén dà | Đại nhân, đại... |
| 2▶ | 大人 下面有个活口 | dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu | Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống. |
| 3 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
tā dāng xī běi shì tā xìng wèi de hòu huā yuán neông ta nghĩ Tây Bắc là hậu hoa viên của họ Ngụy nhà ông ta à?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhào gù hǎo nǐ liǎng gè nǚ ér[Gửi Ngụy thừa tướng Đại Dận] chăm sóc cho hai đứa con gái của ông.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xué shēng shì dān xīn zì jǐ lǐ jiā rén de shēn fènHọc trò lo thân phận người Lý gia của mình














