Cách dùng "大人 下面有个活口" (dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
大人 下面有个活口
Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 大 | dà rén dà | Đại nhân, đại... |
| 2▶ | 大人 下面有个活口 | dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu | Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống. |
| 3 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu bì shì yào lì cháng shēng pái wèi deSau này ta nhất định sẽ lập bài vị trường sinh cho ngài.

HSK 3
0:03s
wǒ jiā dà rén nǎi shì jì zhōu zhèn wēi xiào wèiĐại nhân nhà ta là Chấn Uy hiệu úy Tễ Châu,

HSK 5
0:03s
èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn deHai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié zài ràng shēn shàng de shāng zài jiā zhòng leĐừng để vết thương trên người nặng hơn nữa.














