Cách dùng "我撬开过无数张" (wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我撬开过无数张
gian tế trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中细作的嘴 | jūn zhōng xì zuò de zuǐ | Ta từng cạy miệng vô số |
| 2▶ | 我撬开过无数张 | wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng | gian tế trong quân, |
| 3 | 你若是想试一试 | nǐ ruò shì xiǎng shì yī shì | nếu ngươi muốn nếm thử, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















