Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung
天干物燥
[Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô, |
| 2 | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















