Cách dùng "大人 下面有个活口" (dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
大人 下面有个活口
Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 大 | dà rén dà | Đại nhân, đại... |
| 2▶ | 大人 下面有个活口 | dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu | Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống. |
| 3 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
tīng shuō ya tā nà zhuì xù shāng dé bù qīngNghe nói chàng rể của cô ta bị thương không nhẹ.

HSK 7
0:03s
kàn tā chuān de zhǎng xiàng yě bù xiàng huài rén nǎTrông dáng vẻ của hắn cũng không giống người xấu.

HSK 1
0:03s
















