Cách dùng "大人 下面有个活口" (dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
大人 下面有个活口
Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 大 | dà rén dà | Đại nhân, đại... |
| 2▶ | 大人 下面有个活口 | dà rén xià miàn yǒu gè huó kǒu | Đại nhân, bên dưới có một tên còn sống. |
| 3 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xiàn lìng jiàn le tā men dōu kè kè qì qì deTóm lại huyện lệnh gặp hắn cũng phải khách sáo lễ độ.

HSK 3
0:03s
zhǐ zhī dào zhè fán niáng zǐ shì wèi le bǎo zhù jiā chǎnChỉ biết là vì bảo vệ gia sản nên Phàn nương tử

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò zhè yī qiè dōu shì wǔ ān hóu jīng xīn cè huà deNếu tất cả đều do Vũ An hầu tỉ mỉ sắp đặt

HSK 7
0:03s
tā jìng rán fā shì shì shì tīng fán zhǎng yù decậu ta lại thề chuyện gì cũng nghe theo Phàn Trường Ngọc,














