Cách dùng "就是个天煞孤星" (jiù shì gè tiān shā gū xīng) trong hội thoại tiếng Trung
就是个天煞孤星
là mệnh Thiên Sát Cô Tinh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
33:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那樊长玉啊 | nà fán zhǎng yù a | Phàn Trường Ngọc kia |
| 2▶ | 就是个天煞孤星 | jiù shì gè tiān shā gū xīng | là mệnh Thiên Sát Cô Tinh. |
| 3 | 她不仅把她爹妈克死了 | tā bù jǐn bǎ tā diē mā kè sǐ le | Cô ta không chỉ khắc chết cha mẹ |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 2 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge rén jiù bú shì nǐ qīn jìn de rén lengười đó cũng không còn là người thân của huynh nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huí lái ruò hái xiǎng chī♪ Tựa đường nét soi bóng trong gương ♪ Nếu về sau huynh còn muốn ăn, ♪ Có lẽ là ta thuở ngây ngô ấy ♪

HSK 4
0:03s
nǐ men lái fán jiā dào dǐ yào zhǎo shén meCác ngươi đến Phàn gia rốt cuộc là muốn tìm gì?

HSK 4
0:03s
zhí de nǐ men wèi jiā xuán tiě sǐ shì lái zhǎomà đáng để tử sĩ Huyền Thiết của Ngụy gia các ngươi tìm đến?












