Cách dùng "这个人就不是你亲近的人了" (zhè ge rén jiù bú shì nǐ qīn jìn de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
这个人就不是你亲近的人了
người đó cũng không còn là người thân của huynh nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从根上讲 | cóng gēn shàng jiǎng | xét cho cùng |
| 2▶ | 这个人就不是你亲近的人了 | zhè ge rén jiù bú shì nǐ qīn jìn de rén le | người đó cũng không còn là người thân của huynh nữa. |
| 3 | 你吃陈皮糖了 | nǐ chī chén pí táng le | Huynh ăn kẹo trần bì rồi à? |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















