Cách dùng "来啊 把她绑回去" (lái a bǎ tā bǎng huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
来啊 把她绑回去
Người đâu, bắt cô ta lại,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢顶嘴 | nǐ hái gǎn dǐng zuǐ | cô còn dám cãi à? |
| 2▶ | 来啊 把她绑回去 | lái a bǎ tā bǎng huí qù | Người đâu, bắt cô ta lại, |
| 3 | 带上牌位 | dài shàng pái wèi | mang bài vị theo. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
dìng huì chá míng suǒ yǒu zéi rén de shēn fènchắc chắn sẽ tra rõ thân phận của tất cả kẻ xấu,

HSK 4
0:03s
jiù shì pà xiàng jīn wǎn zhè yàng de shì qíng zài fā shēnglà vì sợ chuyện như tối nay sẽ lại xảy ra.

HSK 4
0:03s
zì rán huì bǎo hù hǎo nǐ yǔ nǐ jiā rén de ān quánchắc chắn sẽ bảo vệ tốt sự an toàn của cô và người nhà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān yí dìng gěi bǎi xìng yí gè jiāo dàiHôm nay nhất định phải cho dân chúng câu trả lời.














