Cách dùng "好大的胆子" (hǎo dà de dǎn zi) trong hội thoại tiếng Trung
好大的胆子
To gan lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人请看 | dà rén qǐng kàn | Mời đại nhân xem. |
| 2▶ | 好大的胆子 | hǎo dà de dǎn zi | To gan lắm. |
| 3 | 居然敢私祭武安侯 | jū rán gǎn sī jì wǔ ān hóu | Lại dám tự ý cúng bái Vũ An hầu. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















