Cách dùng "那不是黄花大闺女" (nà bú shì huáng huā dà guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
那不是黄花大闺女
không phải gái tơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走路轻巧 | zǒu lù qīng qiǎo | đi đứng nhẹ nhàng, |
| 2▶ | 那不是黄花大闺女 | nà bú shì huáng huā dà guī nǚ | không phải gái tơ |
| 3 | 那是什么呀 | nà shì shén me ya | thì là gì. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
dìng huì chá míng suǒ yǒu zéi rén de shēn fènchắc chắn sẽ tra rõ thân phận của tất cả kẻ xấu,

HSK 4
0:03s
jiù shì pà xiàng jīn wǎn zhè yàng de shì qíng zài fā shēnglà vì sợ chuyện như tối nay sẽ lại xảy ra.

HSK 4
0:03s
zì rán huì bǎo hù hǎo nǐ yǔ nǐ jiā rén de ān quánchắc chắn sẽ bảo vệ tốt sự an toàn của cô và người nhà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān yí dìng gěi bǎi xìng yí gè jiāo dàiHôm nay nhất định phải cho dân chúng câu trả lời.














