Cách dùng "那不是黄花大闺女" (nà bú shì huáng huā dà guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
那不是黄花大闺女
không phải gái tơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走路轻巧 | zǒu lù qīng qiǎo | đi đứng nhẹ nhàng, |
| 2▶ | 那不是黄花大闺女 | nà bú shì huáng huā dà guī nǚ | không phải gái tơ |
| 3 | 那是什么呀 | nà shì shén me ya | thì là gì. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng xiàn lìng jiàn le tā men dōu kè kè qì qì deTóm lại huyện lệnh gặp hắn cũng phải khách sáo lễ độ.

HSK 3
0:03s
zhǐ zhī dào zhè fán niáng zǐ shì wèi le bǎo zhù jiā chǎnChỉ biết là vì bảo vệ gia sản nên Phàn nương tử

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò zhè yī qiè dōu shì wǔ ān hóu jīng xīn cè huà deNếu tất cả đều do Vũ An hầu tỉ mỉ sắp đặt

HSK 7
0:03s
tā jìng rán fā shì shì shì tīng fán zhǎng yù decậu ta lại thề chuyện gì cũng nghe theo Phàn Trường Ngọc,














