Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung
天干物燥
[Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô, |
| 2 | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s
shǒu xià dī shì bīng zì rán yě bú huì tīng huàđương nhiên binh sĩ dưới trướng cũng không nghe lời.

HSK 6
0:03s
nǐ tì wǒ jiàng le xiè zhēng shǒu xià de yān zhōu bīngông giúp ta hàng phục quân Yên Châu của Tạ Chinh,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ jiù shì fù qīn gēn qián de tóu hào gōng chénchúng ta sẽ là công thần số một của phụ thân.

HSK 7
0:03s
wǒ jìng nǐ shì fù qīn shǒu xià de lǎo jiàngta kính trọng ông là lão tướng dưới trướng phụ thân ta














