Cách dùng "天干物燥" (tiān gān wù zào) trong hội thoại tiếng Trung
天干物燥
[Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 天干物燥 | tiān gān wù zào | [Ngõ Tây Cố] Trời hanh vật khô, |
| 2 | 小心火烛 | xiǎo xīn huǒ zhú | cẩn thận củi lửa. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 9 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me kě néng dāng zhòng rèn nǚ zǐ wéi zhǔsao có thể nhận nữ tử là chủ trước bao nhiêu người,

HSK 5
0:03s
wǒ men huò xǔ kě yǐ qǔ dào héng shān shān jiàn xiǎo lù[Thiên hạ quy nhân] có lẽ chúng ta có thể đi qua đường nhỏ ở khe núi Hằng Sơn,

HSK 6
0:03s
hè jiāng jūn yǒu shén me bù kě gào rén de mì mì[Ngụy Tuyên, con của Ngụy Nghiêm] Hạ tướng quân có bí mật gì không thể cho người khác biết?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













