Cách dùng "我看看背后的伤口" (wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我看看背后的伤口
Để ta xem vết thương sau lưng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是旧伤裂开流出来的 | dōu shì jiù shāng liè kāi liú chū lái de | đều từ vết thương cũ rách ra. |
| 2▶ | 我看看背后的伤口 | wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu | Để ta xem vết thương sau lưng. |
| 3 | 你醒了 | nǐ xǐng le | Chàng tỉnh rồi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 6 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè wǔ ān hóu de è xíng wèi wén chén suǒ tuò qìtội ác của Vũ An hầu bị các quan văn phỉ nhổ?

HSK 7
0:03s
dà rén zhēn shì yī yǔ jīng xǐng mèng zhōng rén nǎĐại nhân đúng là nói một câu đánh thức kẻ u mê.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō zhè xiē quán chén de xīn sī shuí cāi dé chū láiNgươi nói xem ai có thể đoán được tâm tư mấy quyền thần này chứ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
kě suàn sòng zǒu nà liū xū pāi mǎ de xiàn lìng leCuối cùng cũng tiễn được tên huyện lệnh nịnh nọt ấy rồi.













