Cách dùng "我看看背后的伤口" (wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我看看背后的伤口
Để ta xem vết thương sau lưng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是旧伤裂开流出来的 | dōu shì jiù shāng liè kāi liú chū lái de | đều từ vết thương cũ rách ra. |
| 2▶ | 我看看背后的伤口 | wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu | Để ta xem vết thương sau lưng. |
| 3 | 你醒了 | nǐ xǐng le | Chàng tỉnh rồi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
dìng huì chá míng suǒ yǒu zéi rén de shēn fènchắc chắn sẽ tra rõ thân phận của tất cả kẻ xấu,

HSK 4
0:03s
jiù shì pà xiàng jīn wǎn zhè yàng de shì qíng zài fā shēnglà vì sợ chuyện như tối nay sẽ lại xảy ra.

HSK 4
0:03s
zì rán huì bǎo hù hǎo nǐ yǔ nǐ jiā rén de ān quánchắc chắn sẽ bảo vệ tốt sự an toàn của cô và người nhà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān yí dìng gěi bǎi xìng yí gè jiāo dàiHôm nay nhất định phải cho dân chúng câu trả lời.














