Cách dùng "我看看背后的伤口" (wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我看看背后的伤口
Để ta xem vết thương sau lưng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是旧伤裂开流出来的 | dōu shì jiù shāng liè kāi liú chū lái de | đều từ vết thương cũ rách ra. |
| 2▶ | 我看看背后的伤口 | wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu | Để ta xem vết thương sau lưng. |
| 3 | 你醒了 | nǐ xǐng le | Chàng tỉnh rồi. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 4 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yào shì chá bù chū zhè xiē dǎi tú de lái lìNếu không tra ra lai lịch của những kẻ xấu này,

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ méi shì♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ Yên tâm đi, ta không sao. ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪

HSK 7
0:03s
zhǎng yù guān bīng ràng zuò yí gè kǒu gòng♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ Trường Ngọc, quan binh bảo cho lời khai.















