Cách dùng "都是旧伤裂开流出来的" (dōu shì jiù shāng liè kāi liú chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
都是旧伤裂开流出来的
đều từ vết thương cũ rách ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
20:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这血 | zhè xuè | Máu |
| 2▶ | 都是旧伤裂开流出来的 | dōu shì jiù shāng liè kāi liú chū lái de | đều từ vết thương cũ rách ra. |
| 3 | 我看看背后的伤口 | wǒ kàn kàn bèi hòu de shāng kǒu | Để ta xem vết thương sau lưng. |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 1 of 12)
HSK 3
0:03s
nián qīng de shí hòu yǒu zéi xīn méi zéi dǎnLúc trẻ thì có ý xấu nhưng không có gan làm chuyện xấu,

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yě bié ràng dà shū dà niáng zài wài miàn děng yī yècũng đừng bắt đại thúc đại nương chờ bên ngoài cả đêm.
















