Cách dùng "我撬开过无数张" (wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我撬开过无数张
gian tế trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中细作的嘴 | jūn zhōng xì zuò de zuǐ | Ta từng cạy miệng vô số |
| 2▶ | 我撬开过无数张 | wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng | gian tế trong quân, |
| 3 | 你若是想试一试 | nǐ ruò shì xiǎng shì yī shì | nếu ngươi muốn nếm thử, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu bì shì yào lì cháng shēng pái wèi deSau này ta nhất định sẽ lập bài vị trường sinh cho ngài.

HSK 3
0:03s
wǒ jiā dà rén nǎi shì jì zhōu zhèn wēi xiào wèiĐại nhân nhà ta là Chấn Uy hiệu úy Tễ Châu,

HSK 5
0:03s
èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn deHai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié zài ràng shēn shàng de shāng zài jiā zhòng leĐừng để vết thương trên người nặng hơn nữa.

HSK 1
0:03s













