Cách dùng "我撬开过无数张" (wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我撬开过无数张
gian tế trong quân,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
14:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军中细作的嘴 | jūn zhōng xì zuò de zuǐ | Ta từng cạy miệng vô số |
| 2▶ | 我撬开过无数张 | wǒ qiào kāi guò wú shù zhāng | gian tế trong quân, |
| 3 | 你若是想试一试 | nǐ ruò shì xiǎng shì yī shì | nếu ngươi muốn nếm thử, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chá bù chū zhè xiē dǎi tú de lái lìNếu không tra ra lai lịch của những kẻ xấu này,

HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ méi shì♪ Ở nơi đèn đuốc nhạt nhòa ♪ Yên tâm đi, ta không sao. ♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪

HSK 7
0:03s
zhǎng yù guān bīng ràng zuò yí gè kǒu gòng♪ Tìm người giữa đám đông nườm nượp ♪ Trường Ngọc, quan binh bảo cho lời khai.
















