Cách dùng "一脸的唾沫星子" (yī liǎn de tuò mò xīng zi) trong hội thoại tiếng Trung
一脸的唾沫星子
Bắn nước bọt đầy mặt rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还得看顾另外一个 | wǒ hái dé kàn gù lìng wài yí gè | thì ta lại phải chăm sóc thêm một người nữa. |
| 2▶ | 一脸的唾沫星子 | yī liǎn de tuò mò xīng zi | Bắn nước bọt đầy mặt rồi. |
| 3 | 你放心 | nǐ fàng xīn | Huynh yên tâm, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu bì shì yào lì cháng shēng pái wèi deSau này ta nhất định sẽ lập bài vị trường sinh cho ngài.

HSK 3
0:03s
wǒ jiā dà rén nǎi shì jì zhōu zhèn wēi xiào wèiĐại nhân nhà ta là Chấn Uy hiệu úy Tễ Châu,

HSK 5
0:03s
èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn deHai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié zài ràng shēn shàng de shāng zài jiā zhòng leĐừng để vết thương trên người nặng hơn nữa.

HSK 1
0:03s













