Cách dùng "这丫头是个苦命人" (zhè yā tou shì gè kǔ mìng rén) trong hội thoại tiếng Trung
这丫头是个苦命人
Nha đầu này là người số khổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你可得替咱们做主啊 | nǐ kě dé tì zán men zuò zhǔ a | ngài phải lấy lại công bằng cho bọn ta. |
| 2▶ | 这丫头是个苦命人 | zhè yā tou shì gè kǔ mìng rén | Nha đầu này là người số khổ, |
| 3 | 上个月爹娘刚走 | shàng gè yuè diē niáng gāng zǒu | tháng trước cha mẹ vừa đi, |
More Clips From Episode
Total 224 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu bì shì yào lì cháng shēng pái wèi deSau này ta nhất định sẽ lập bài vị trường sinh cho ngài.

HSK 3
0:03s
wǒ jiā dà rén nǎi shì jì zhōu zhèn wēi xiào wèiĐại nhân nhà ta là Chấn Uy hiệu úy Tễ Châu,

HSK 5
0:03s
èr wèi wǒ shì jì zhōu fǔ pài lái chá àn deHai vị, ta được châu phủ Tễ Châu cử đến điều tra vụ án.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié zài ràng shēn shàng de shāng zài jiā zhòng leĐừng để vết thương trên người nặng hơn nữa.

HSK 1
0:03s













