Cách dùng "东西找到了 就是它" (dōng xī zhǎo dào le jiù shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
东西找到了 就是它
dōng xī zhǎo dào le jiù shì tā
Tìm thấy rồi, chính là nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这叫浓眉大眼 | wǒ zhè jiào nóng méi dà yǎn | Gì cơ? Ta đây mắt to mày rậm nhé. |
| 2▶ | 东西找到了 就是它 | dōng xī zhǎo dào le jiù shì tā | Tìm thấy rồi, chính là nó. |
| 3 | 这个被施了法咒的捕兽夹 | zhè ge bèi shī le fǎ zhòu de bǔ shòu jiā | Đây là bẫy thú yểm pháp chú. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì zěn me huí shì a ? wǒ men dào dǐ zài nǎ ér ?Chuyện này là sao? Rốt cuộc chúng ta đang ở đâu?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zài zhè ér duō dài jǐ rì wú suǒ wèi de ba ?Chúng ta ở đây thêm vài ngày cũng chẳng sao đâu nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
kě néng shì jué de nǐ bǐ xiǎng xiàng zhōng ruò hěn duō baChắc do thấy ngươi yếu hơn nhiều so với tưởng tượng.

HSK 6
0:03s
tā zài tiǎo bō lí jiàn bái zé dà rén nǐ kě bù yào lǐ tāHắn cố ý chia rẽ đó, Bạch Trạch đại nhân. Ngài kệ hắn đi.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ hǎo xīn kǔ a yǒu shén me shì wǒ néng bāng máng ma ?Trông ngài vất vả quá, ta có giúp được gì không?

HSK 3
0:03s
náng zhōng zhī wù shì mán mǎn hé dì zhū chéng qīnvậy là cầm chắc trong tay. Là Man Mãn và Địa Châu thành thân.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài mèng lǐ niàn dāo guò tā wú shù cì leTrong mơ, ngươi đã gọi tên hắn không biết bao nhiêu lần.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè xiē gōu rén de shǒu duàn duì wǒ méi yòngmấy chiêu trò quyến rũ của ngươi không có tác dụng với ta.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s