Cách dùng "你的法力也不稳定" (nǐ de fǎ lì yě bù wěn dìng) trong hội thoại tiếng Trung
你的法力也不稳定
nǐ de fǎ lì yě bù wěn dìng
Xem ra pháp lực của ngươi không ổn định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
37:07
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来 | kàn lái | Xem ra pháp lực của ngươi không ổn định. |
| 2▶ | 你的法力也不稳定 | nǐ de fǎ lì yě bù wěn dìng | Xem ra pháp lực của ngươi không ổn định. |
| 3 | 就算你用言灵 | jiù suàn nǐ yòng yán líng | Cho dù ngươi có dùng Ngôn Linh, câu trả lời của ta vẫn thế. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì zěn me huí shì a ? wǒ men dào dǐ zài nǎ ér ?Chuyện này là sao? Rốt cuộc chúng ta đang ở đâu?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zài zhè ér duō dài jǐ rì wú suǒ wèi de ba ?Chúng ta ở đây thêm vài ngày cũng chẳng sao đâu nhỉ.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
kě néng shì jué de nǐ bǐ xiǎng xiàng zhōng ruò hěn duō baChắc do thấy ngươi yếu hơn nhiều so với tưởng tượng.

HSK 6
0:03s
tā zài tiǎo bō lí jiàn bái zé dà rén nǐ kě bù yào lǐ tāHắn cố ý chia rẽ đó, Bạch Trạch đại nhân. Ngài kệ hắn đi.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ hǎo xīn kǔ a yǒu shén me shì wǒ néng bāng máng ma ?Trông ngài vất vả quá, ta có giúp được gì không?

HSK 3
0:03s
náng zhōng zhī wù shì mán mǎn hé dì zhū chéng qīnvậy là cầm chắc trong tay. Là Man Mãn và Địa Châu thành thân.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài mèng lǐ niàn dāo guò tā wú shù cì leTrong mơ, ngươi đã gọi tên hắn không biết bao nhiêu lần.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè xiē gōu rén de shǒu duàn duì wǒ méi yòngmấy chiêu trò quyến rũ của ngươi không có tác dụng với ta.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s