Cách dùng "你说名字 剩下的交给我" (nǐ shuō míng zì shèng xià de jiāo gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你说名字 剩下的交给我
nǐ shuō míng zì shèng xià de jiāo gěi wǒ
Ngài nói tên đi, còn lại cứ giao cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
11:42
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都会把这个人找出来 放他的血 | wǒ dū huì bǎ zhè ge rén zhǎo chū lái fàng tā de xuè | Dẫu ở chân trời nào, ta cũng sẽ tìm ra kẻ đó để lấy máu hắn. |
| 2▶ | 你说名字 剩下的交给我 | nǐ shuō míng zì shèng xià de jiāo gěi wǒ | Ngài nói tên đi, còn lại cứ giao cho ta. |
| 3 | 武拾光 | wǔ shí guāng | Võ Thập Quang. |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
zhè shì zěn me huí shì a ? wǒ men dào dǐ zài nǎ ér ?Chuyện này là sao? Rốt cuộc chúng ta đang ở đâu?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men zài zhè ér duō dài jǐ rì wú suǒ wèi de ba ?Chúng ta ở đây thêm vài ngày cũng chẳng sao đâu nhỉ.

HSK 5
0:03s
kě néng shì jué de nǐ bǐ xiǎng xiàng zhōng ruò hěn duō baChắc do thấy ngươi yếu hơn nhiều so với tưởng tượng.

HSK 6
0:03s
tā zài tiǎo bō lí jiàn bái zé dà rén nǐ kě bù yào lǐ tāHắn cố ý chia rẽ đó, Bạch Trạch đại nhân. Ngài kệ hắn đi.

HSK 4
0:03s
wǒ kàn nǐ hǎo xīn kǔ a yǒu shén me shì wǒ néng bāng máng ma ?Trông ngài vất vả quá, ta có giúp được gì không?

HSK 3
0:03s
náng zhōng zhī wù shì mán mǎn hé dì zhū chéng qīnvậy là cầm chắc trong tay. Là Man Mãn và Địa Châu thành thân.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zài mèng lǐ niàn dāo guò tā wú shù cì leTrong mơ, ngươi đã gọi tên hắn không biết bao nhiêu lần.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè xiē gōu rén de shǒu duàn duì wǒ méi yòngmấy chiêu trò quyến rũ của ngươi không có tác dụng với ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s






