Cách dùng "这段恋爱不一定有结果" (zhè duàn liàn ài bù yí dìng yǒu jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这段恋爱不一定有结果
Mối tình này chưa chắc có kết quả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:00
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
LINE 0224:02
PLAYING SCENEzhè这
duàn段
liàn恋
ài爱
bù不
yí一
dìng定
yǒu有
jié结
guǒ果
“Mối tình này chưa chắc có kết quả.”
LINE 0324:04
dàn但
wǒ我
yě也
bú不
shì是
shén什
me么
xiǎo小
gū姑
niáng娘
le了
“Nhưng tôi cũng không phải cô gái nhỏ nữa rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ jié hūn tài zǎo tán de liàn ài yòu shǎoCó lẽ vì tôi kết hôn quá sớm. Lại yêu đương quá ít.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ lí hūn zhī hòu nǐ hái xǐ huān wǒ de huàNếu sau khi tôi ly hôn. Anh vẫn còn thích tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tīng shuō bái dé ruì tí yì xī wàng xīn de xiāo shòu lǎo dàTôi nghe nói Bai Derui đề xuất mong muốn tân Giám đốc Kinh doanh

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men liǎ de guān xì bú shì hé zài gōng gòng chǎng hé dān dú chī fànMối quan hệ của chúng ta không thích hợp ăn riêng ở nơi công cộng.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bǐ dé yā wǒ wǔ wàn xiāng de guān jiàn jì xiào zhǐ biāoPeter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dì yī cì cù xiāo bù yào káng yè jìGuster Trung Quốc thành lập, Phòng Xúc tiến phải gánh doanh số.

HSK 4
0:03s
shì nǐ zài shǐ huài ba nà zhè yě bù suàn shǐ huài baLà anh phá đấy đúng không? Vậy thì cũng không hẳn là phá.

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng dāng xiāo shòu lǎo dà nǐ dé ràng xiōng dì men fú nǐAnh muốn làm Giám đốc Kinh doanh, anh phải để anh em phục anh.

HSK 7
0:03s
nà wǒ men cù xiāo bù jiù yào yǒng yuǎn bèi yè jì la děng nǐ dāng le lǎo dàVậy Phòng Xúc tiến chúng tôi sẽ phải gánh doanh số mãi sao? Đợi khi anh lên làm sếp,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s