Cách dùng "但是我们的贷款还是照常在还" (dàn shì wǒ men de dài kuǎn hái shì zhào cháng zài hái) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìmendedàikuǎnháishìzhàochángzàihái

[nhưng chúng tôi vẫn phải trả khoản vay đúng hạn.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:45
jīng
tíng
gōng
liǎng
yuè
le

[đã ngừng thi công hai tháng,]

LINE 0239:46
PLAYING SCENE
dàn
shì
men
de
dài
kuǎn
hái
shì
zhào
cháng
zài
hái

[nhưng chúng tôi vẫn phải trả khoản vay đúng hạn.]

LINE 0339:49
xiǎng
wèn
xià
kāi
shāng

[Tôi muốn hỏi chủ đầu tư]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp39:46
TMDB ID289708