Cách dùng "都让你们二组给拉下来了" (dōu ràng nǐ men èr zǔ gěi lā xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuràngmenèrgěixiàláile

đều bị nhóm 2 các cô kéo xuống rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
de

Thành tích của cả khu vực

LINE 0206:04
PLAYING SCENE
dōu
ràng
men
èr
gěi
xià
lái
le

đều bị nhóm 2 các cô kéo xuống rồi.

LINE 0306:07
kàn
rén

Cô nhìn sang nhóm 1 bên cạnh đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:04
TMDB ID289708