Cách dùng "都让你们二组给拉下来了" (dōu ràng nǐ men èr zǔ gěi lā xià lái le) trong hội thoại tiếng Trung
都让你们二组给拉下来了
đều bị nhóm 2 các cô kéo xuống rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:03
dà大
qū区
de的
yè业
jì绩
“Thành tích của cả khu vực”
LINE 0206:04
PLAYING SCENEdōu都
ràng让
nǐ你
men们
èr二
zǔ组
gěi给
lā拉
xià下
lái来
le了
“đều bị nhóm 2 các cô kéo xuống rồi.”
LINE 0306:07
nǐ你
kàn看
rén人
gé隔
bì壁
yī一
zǔ组
“Cô nhìn sang nhóm 1 bên cạnh đi,”
Show Information