Cách dùng "就是想趁着你不在" (jiù shì xiǎng chèn zhe nǐ bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìxiǎngchènzhezài

[muốn nhân lúc chị vắng mặt]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
jiù
kāi
shǐ
yuē
tán
zán
de
rén
le

[bắt đầu hẹn nói chuyện với nhóm chúng ta,]

LINE 0231:21
PLAYING SCENE
jiù
shì
xiǎng
chèn
zhe
zài

[muốn nhân lúc chị vắng mặt]

LINE 0331:22
men
kāi
dāo

[để xử bọn em đấy.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp31:21
TMDB ID289708