Cách dùng "你就别让我哥再给你跑腿了" (nǐ jiù bié ràng wǒ gē zài gěi nǐ pǎo tuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你就别让我哥再给你跑腿了
thì đừng để anh em làm việc vặt cho chị nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:56
mǐ nà wá ěr nǐ yào shì duì wǒ gē méi yì si
米娜娃尔 你要是对我哥没意思
“Mễ Na Oa Nhĩ, chị mà không có ý gì với anh em”
LINE 0220:59
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
bié别
ràng让
wǒ我
gē哥
zài再
gěi给
nǐ你
pǎo跑
tuǐ腿
le了
“thì đừng để anh em làm việc vặt cho chị nữa,”
LINE 0321:00
xíng行
bù不
xíng行
“được không?”
Show Information