Cách dùng "现在是我支持你梦想的时候了" (xiàn zài shì wǒ zhī chí nǐ mèng xiǎng de shí hòu le) trong hội thoại tiếng Trung
现在是我支持你梦想的时候了
giờ đến lúc em ủng hộ ước mơ của anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:33
zhī支
chí持
wǒ我
yuán援
jiāng疆
“ủng hộ em đi chi viện Tân Cương,”
LINE 0233:35
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shì是
wǒ我
zhī支
chí持
nǐ你
mèng梦
xiǎng想
de的
shí时
hòu候
le了
“giờ đến lúc em ủng hộ ước mơ của anh rồi.”
LINE 0333:50
fǎn反
zhèng正
bié别
gěi给
wǒ我
quē缺
gē胳
bó膊
quē缺
tuǐ腿
dì地
huí回
lái来
“[Tóm lại là về phải đầy đủ tay chân,]”
Show Information