Cách dùng "把你的旧情人带出来" (bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
把你的旧情人带出来
bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái
Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢出现在我面前 | nǐ hái gǎn chū xiàn zài wǒ miàn qián | ngươi còn dám xuất hiện trước mặt ta à? |
| 2▶ | 把你的旧情人带出来 | bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái | Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài, |
| 3 | 思慕知道吗 | sī mù zhī dào ma | Tư Mộ có biết không? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
qí xí duì fāng zhǔ lì zhī shí xiǎn xiē zhōng le mái fútheo chiến thuật chia binh của tướng quân, suýt nữa trúng mai phục.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
yǐ jīng zhé sǔn le sì chéng bīng lì wǒ bù gǎn liàn zhànđã tổn thất bốn phần mười binh lực. Ta không dám ham chiến,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shā tā de shí hòu kě shì lián yǎn jīng dōu méi zhǎ yī xiàlúc ngươi giết cô ta còn chẳng chớp mắt lấy một cái.

HSK 7
0:03s
biàn xǐ huān shàng le nǐ pì nì zhòng shēng de yǎn shénta đã thích ánh mắt nhìn chúng sinh bằng nửa con mắt của nàng.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
yòu chéng tā zěn me yě zuò nà ér zhè bù tuǒ baSao hữu thừa cũng ngồi ở đó? Như vậy không ổn đâu.

HSK 3
0:03s
jiě jiě nǐ yào bù yào mǎi huā bù yòng le xiè xièTỷ tỷ, có muốn mua hoa không? Không cần, cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo zǔ zōng yě bù xiǎng kàn dào nǐ zhè ge yàng zilão tổ tông cũng không muốn thấy ngài thành ra thế này.

HSK 6
0:03s
ràng běi chóng shì bīng dōu biàn dé hàn bù wèi sǐkhiến binh lính Bắc Sùng đều trở nên hung hãn không sợ chết.

HSK 5
0:03s
rú jīn wǒ men yǔ chóng jūn jiāng chí bù xiàHiện giờ chúng ta và quân Sùng giằng co không phân thắng bại.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn shuāng fāng gè yǒu sǔn hào zhàn shì jiāng chí bù xiàHiện giờ hai bên đều có tổn thất, chiến sự giằng co không dứt.