Cách dùng "把你的旧情人带出来" (bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
把你的旧情人带出来
Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢出现在我面前 | nǐ hái gǎn chū xiàn zài wǒ miàn qián | ngươi còn dám xuất hiện trước mặt ta à? |
| 2▶ | 把你的旧情人带出来 | bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái | Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài, |
| 3 | 思慕知道吗 | sī mù zhī dào ma | Tư Mộ có biết không? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zǒng shuō wǒ xiǎng yào de shì zhì gāo wú shàng de quán lìnàng luôn nói thứ ta muốn là quyền lực tối cao.

HSK 6
0:03s
nà shí hòu wǒ xiǎng duó líng zhǔ zhī wèi wǒ méi yǒu bié de xuǎn zéKhi ấy ta muốn giành chức linh chủ, ta không còn lựa chọn nào khác,

HSK 4
0:03s
bù guò zhè xiē shì qíng dōu yǐ jīng bú zhòng yào leNhưng những chuyện này đều không còn quan trọng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì qíng zhēn de yǒu nà me zhòng yào maChuyện này thật sự quan trọng như vậy ư?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shuí zhǔn nǐ zhè me gēn běn zūn shuō huà deAi cho phép ngươi nói chuyện với bổn tôn như vậy?











