Cách dùng "把你的旧情人带出来" (bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
把你的旧情人带出来
Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢出现在我面前 | nǐ hái gǎn chū xiàn zài wǒ miàn qián | ngươi còn dám xuất hiện trước mặt ta à? |
| 2▶ | 把你的旧情人带出来 | bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái | Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài, |
| 3 | 思慕知道吗 | sī mù zhī dào ma | Tư Mộ có biết không? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ lái cǐ bù jiù shì wèi le xún qiú wǒ de bāng zhù maNgươi đến đây không phải là để nhờ ta giúp đỡ sao?

HSK 2
0:03s
hái zhǔn bèi hé běn zūn qiǎng líng zhǔ zhī wèi maVẫn muốn giành chức linh chủ với bổn tôn ư?

HSK 6
0:03s
yǐ wéi tā shì wèi le zhù wǒ yī bì zhī lì cái shā hè yì chéng(tưởng hắn giết) (Hạ Ức Thành) (là để giúp ta,)

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
líng zhǔ yī jiù shì shén cǎi fēi yáng qì zhì chū zhònglinh chủ vẫn có thần thái rạng rỡ, khí chất xuất chúng,

HSK 7
0:03s
zhè wǔ nián nǐ gēn zhe yàn kē nà zéi zi hùn dé kě wèi shì fēng shēng shuǐ qǐ aNăm năm qua ngươi đi theo tên nghịch tặc Yến Kha thăng tiến như diều gặp gió,

HSK 7
0:03s
jiù shì wèi le jīn rì líng zhǔ huí guī bō luàn fǎn zhènglà để hôm nay linh chủ quay về dẹp loạn chấn chỉnh.











