Cách dùng "把你的旧情人带出来" (bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
把你的旧情人带出来
Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
25:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢出现在我面前 | nǐ hái gǎn chū xiàn zài wǒ miàn qián | ngươi còn dám xuất hiện trước mặt ta à? |
| 2▶ | 把你的旧情人带出来 | bǎ nǐ de jiù qíng rén dài chū lái | Đưa tình nhân cũ của cô ra ngoài, |
| 3 | 思慕知道吗 | sī mù zhī dào ma | Tư Mộ có biết không? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào a yún xiōng dì nǐ yǎn dé gēn zhēn de yī yàng zhè me duō niánKhông ngờ đấy Vân huynh đệ, ngươi diễn như thật vậy. Bao năm qua ta trách lầm ngươi rồi.

HSK 7
0:03s
shì wǒ cuò guài nǐ le lái wǒ gěi nǐ kē yí gèBao năm qua ta trách lầm ngươi rồi. Nào, ta dập đầu với ngươi.

HSK 3
0:03s
nǐ yī zǒu wǔ nián nǐ zhī dào shī xiōng yǒu duō dān xīn ma nǐCô đi một mạch năm năm, cô có biết sư huynh lo lắng nhường nào không? Cô…

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s


