Cách dùng "她对你死心塌地" (tā duì nǐ sǐ xīn tā dì) trong hội thoại tiếng Trung
她对你死心塌地
Cô ta một lòng một dạ với ngươi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是为你训练的吧 | dōu shì wèi nǐ xùn liàn de ba | đều là huấn luyện cho ngươi đúng không? |
| 2▶ | 她对你死心塌地 | tā duì nǐ sǐ xīn tā dì | Cô ta một lòng một dạ với ngươi, |
| 3 | 你杀她的时候 可是连眼睛都没眨一下 | nǐ shā tā de shí hòu kě shì lián yǎn jīng dōu méi zhǎ yī xià | lúc ngươi giết cô ta còn chẳng chớp mắt lấy một cái. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
nǐ lái cǐ bù jiù shì wèi le xún qiú wǒ de bāng zhù maNgươi đến đây không phải là để nhờ ta giúp đỡ sao?

HSK 2
0:03s
hái zhǔn bèi hé běn zūn qiǎng líng zhǔ zhī wèi maVẫn muốn giành chức linh chủ với bổn tôn ư?

HSK 6
0:03s
yǐ wéi tā shì wèi le zhù wǒ yī bì zhī lì cái shā hè yì chéng(tưởng hắn giết) (Hạ Ức Thành) (là để giúp ta,)

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
líng zhǔ yī jiù shì shén cǎi fēi yáng qì zhì chū zhònglinh chủ vẫn có thần thái rạng rỡ, khí chất xuất chúng,

HSK 7
0:03s
zhè wǔ nián nǐ gēn zhe yàn kē nà zéi zi hùn dé kě wèi shì fēng shēng shuǐ qǐ aNăm năm qua ngươi đi theo tên nghịch tặc Yến Kha thăng tiến như diều gặp gió,

HSK 7
0:03s
jiù shì wèi le jīn rì líng zhǔ huí guī bō luàn fǎn zhènglà để hôm nay linh chủ quay về dẹp loạn chấn chỉnh.











